Danila Karpikov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danila Karpikov |
| Ngày sinh | 15/10/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Astana |
| Hợp đồng đến | 27/02/2025 |
| Số áo | 95 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2025 | Shakhter Karagandy | Astana | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Astana | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Astana | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Shakhter Karagandy | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 36 | - | - | - | - |