Danila Sokirchenko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danila Sokirchenko |
| Ngày sinh | 15/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dejan, TBC, Kyrgyz Republic |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2025 | Dordoi Bishkek | Dejan | Free Transfer | - |
| 12/07/2024 | TBC | Dordoi Bishkek | Free Transfer | - |
| 28/07/2023 | Muras United | Alay | Free Transfer | - |
| 30/03/2023 | Dordoi Bishkek | Muras United | Free Transfer | - |
| 01/08/2022 | Abdish-Ata | Dordoi Bishkek | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kyrgyz Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyrgyz Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alay | Cúp Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Kyrgyz Republic | Asian Cup | - | - | - | - | - |
| 2022 | Kyrgyz Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 24 | - | - | - | - |
| 2018 | Kyrgyz Republic | Vòng Loại WC Châu Á | - | - | - | - | - |