Danylo Kucher

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danylo Kucher |
| Ngày sinh | 25/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Concordia Chiajna |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Ararat-Armenia | Concordia Chiajna | Free Transfer | - |
| 18/07/2024 | UTA Arad | Ararat-Armenia | Free Transfer | - |
| 13/02/2023 | Inhulets | UTA Arad | Free Transfer | - |
| 01/01/2022 | Minaj | Inhulets | Free Transfer | - |
| 27/07/2021 | Rīgas FS | Minaj | Free Transfer | - |
| 24/01/2020 | FC Daugavpils | Rīgas FS | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | Cúp Quốc Gia Armenia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UTA Arad | VĐQG Romania | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ararat-Armenia | Cúp Quốc Gia Armenia | 31 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Inhulets | VĐQG Ukraine | 13 | - | - | - | - |