Danylo Varakuta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Danylo Varakuta |
| Ngày sinh | 04/11/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Metalist 1925 Kharkiv |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2024 | Chornomorets | Metalist 1925 Kharkiv | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Metalist 1925 Kharkiv | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Metalist 1925 Kharkiv | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Metalist 1925 Kharkiv | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | Cúp Quốc Gia Ukraine | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 1 | - | - | - | - |