Daouda Diémé
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daouda Diémé |
| Ngày sinh | 23/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Newroz SC, Al Ahed |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Al Kahrabaa | Newroz SC | Transfer | - |
| 07/07/2022 | Al Minaa Basra | Al Kahrabaa | Transfer | - |
| 27/01/2020 | Shabab Al Sahel | Al Ahed | Transfer | - |
| 01/07/2019 | Shabab Baalbeck SC | Shabab Al Sahel | Transfer | - |
| 01/07/2018 | Jaraaf | Shabab Baalbeck SC | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Naft Maysan | VĐQG Iraq | - | 16 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Naft Maysan | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Kahrabaa | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Kahrabaa | Cúp Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Kahrabaa | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |