Darijo Grujcic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Darijo Grujcic |
| Ngày sinh | 19/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wisła Kraków, TBC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Fortuna Sittard | Wisła Kraków | Free Transfer | - |
| 01/07/2024 | Austria Lustenau | TBC | Transfer | - |
| 01/07/2024 | Austria Lustenau | Fortuna Sittard | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | TBC | Austria Lustenau | Transfer | - |
| 01/08/2020 | Austria Lustenau | Wacker Innsbruck | Free Transfer | - |
| 01/01/2018 | Dornbirn | Austria Lustenau | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wisła Kraków | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | 1 | - | 7 |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Austria Lustenau | VĐQG Áo | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Austria Lustenau | Cúp Quốc Gia Áo | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | - | - | - | - | - |