Daryl Myre
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Daryl Myre |
| Ngày sinh | 01/09/1999 (27 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | UNA Strassen |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | TBC | UNA Strassen | Free Transfer | - |
| 14/01/2024 | Racing | TBC | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | UNA Strassen | VĐQG Luxembourg | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | UNA Strassen | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UNA Strassen | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UNA Strassen | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UNA Strassen | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Racing | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |