David Henen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | David Henen |
| Ngày sinh | 19/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SHB Đà Nẵng, Togo |
| Hợp đồng đến | 04/08/2025 |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Tobol | SHB Đà Nẵng | Free Transfer | - |
| 01/08/2025 | Tobol | SHB Đà Nẵng | Free Transfer | - |
| 07/02/2024 | KV Kortrijk | Tobol | Free Transfer | - |
| 31/01/2022 | Grenoble Foot 38 | KV Kortrijk | Transfer | - |
| 05/10/2020 | Sporting Charleroi | Grenoble Foot 38 | Transfer | - |
| 31/08/2018 | Everton U21 | Sporting Charleroi | Free Transfer | - |
| 11/04/2016 | Fleetwood Town | Everton U21 | End of loan | - |
| 11/11/2015 | Everton U21 | Fleetwood Town | Loan | - |
| 02/07/2015 | Olympiacos F.C. | Everton U21 | Transfer | 280,000 € |
| 30/06/2015 | Everton U21 | Olympiacos F.C. | End of loan | - |
| 02/09/2014 | Olympiacos F.C. | Everton U21 | Loan | - |
| 01/09/2014 | RSCA Futures U23 | Olympiacos F.C. | Transfer | - |
| 30/06/2014 | Monaco U21 | RSCA Futures U23 | End of loan | - |
| 02/09/2013 | RSCA Futures U23 | Monaco U21 | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SHB Đà Nẵng | VĐQG Việt Nam | - | 3 | 2 | - | 1 |
| 2026 | Togo | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tobol | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tobol | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Togo | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KV Kortrijk | VĐQG Bỉ | 77 | - | - | - | - |