Demetris Christofi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Demetris Christofi |
| Ngày sinh | 28/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ethnikos Achna |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2023 | Anorthosis | Ethnikos Achna | Free Transfer | - |
| 30/01/2020 | Omonia Nicosia | Anorthosis | Free Transfer | - |
| 30/08/2015 | Sion | Omonia Nicosia | Transfer | 200,000 € |
| 01/07/2013 | Omonia Nicosia | Sion | Transfer | 850,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ethnikos Achna | Cúp Quốc Gia Síp | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ethnikos Achna | VĐQG Síp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ethnikos Achna | Cúp Quốc Gia Síp | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ethnikos Achna | VĐQG Síp | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Cyprus | Vòng Loại Euro | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cyprus | UEFA Nations League | 9 | - | - | - | - |