Dennis Hadzikadunic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dennis Hadzikadunic |
| Ngày sinh | 09/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sampdoria, Rostov, Bosnia and Herzegovina |
| Hợp đồng đến | 01/09/2025 |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Rostov | Sampdoria | Loan | - |
| 30/06/2025 | Hamburger SV | Rostov | End of loan | - |
| 06/07/2023 | Rostov | Hamburger SV | Loan | - |
| 30/06/2023 | Mallorca | Rostov | End of loan | - |
| 18/01/2023 | Rostov | Mallorca | Loan | - |
| 31/12/2022 | Malmö FF | Rostov | End of loan | - |
| 11/03/2022 | Rostov | Malmö FF | Loan | - |
| 12/07/2018 | Malmö FF | Rostov | Transfer | 1,000,000 € |
| 11/07/2018 | Trelleborg | Malmö FF | End of loan | - |
| 22/01/2018 | Malmö FF | Trelleborg | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bosnia and Herzegovina | UEFA Nations League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hamburger SV | Cúp Đức | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hamburger SV | Hạng Hai Đức | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Bosnia and Herzegovina | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Hamburger SV | Giao Hữu CLB | 5 | - | - | - | - |