Dia Saba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dia Saba |
| Ngày sinh | 18/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amed SK, Maccabi Tel Aviv, Israel |
| Hợp đồng đến | 03/08/2025 |
| Số áo | 54 |
| Giá trị chuyển nhượng | 700,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Maccabi Haifa | Amed SK | Transfer | 700,000 € |
| 30/06/2024 | Emirates | Maccabi Haifa | End of loan | - |
| 03/02/2024 | Maccabi Haifa | Emirates | Loan | - |
| 30/01/2023 | Sivasspor | Maccabi Haifa | Free Transfer | - |
| 22/08/2022 | Al Nasr | Sivasspor | Free Transfer | - |
| 27/09/2020 | Guangzhou R&F | Al Nasr | Transfer | 2,580,000 € |
| 29/01/2019 | Hapoel Be'er Sheva | Guangzhou R&F | Transfer | 4,370,000 € |
| 17/09/2018 | Maccabi Netanya | Hapoel Be'er Sheva | Transfer | 2,000,000 € |
| 29/06/2013 | Bnei Sakhnin | Maccabi Tel Aviv | End of loan | - |
| 06/02/2013 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Sakhnin | Loan | - |
| 05/02/2013 | Hapoel Be'er Sheva | Maccabi Tel Aviv | End of loan | - |
| 19/01/2012 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Be'er Sheva | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Israel | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 16 | 14 | - | 9 |