Diego Daniel Medina Roman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diego Daniel Medina Roman |
| Ngày sinh | 13/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CSKA 1948 Sofia, Bolivia |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Always Ready | CSKA 1948 Sofia | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CSKA 1948 Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Always Ready | Cúp Quốc Gia Bolivia | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Always Ready | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bolivia | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Always Ready | VĐQG Bolivia | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Bolivia | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |