Diesel Harrington
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Diesel Harrington |
| Ngày sinh | 04/08/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Central Coast Mariners |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | AGF | Central Coast Mariners | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Central Coast Mariners | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Central Coast Mariners | VĐQG Úc | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Central Coast Mariners | C1 Châu Á | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Central Coast Mariners | Cúp Úc | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | VĐQG Đan Mạch | 46 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | - |