Dino Špehar

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dino Špehar |
| Ngày sinh | 08/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Petržalka akadémia, Rudeš |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2025 | TBC | Rudeš | Transfer | - |
| 01/07/2024 | Petržalka akadémia | TBC | Transfer | - |
| 19/02/2024 | Skalica | Petržalka akadémia | Free Transfer | - |
| 28/09/2023 | TBC | Skalica | Transfer | - |
| 30/06/2022 | Aluminij | Olimpija | End of loan | - |
| 09/02/2022 | Olimpija | Aluminij | Loan | - |
| 12/07/2021 | ŠKF Sereď | Olimpija | Transfer | - |
| 29/01/2019 | Kukësi | ŠKF Sereď | Transfer | - |
| 01/07/2018 | CFR Cluj | Kukësi | Free Transfer | - |
| 30/06/2018 | Dunărea Călăraşi | CFR Cluj | End of loan | - |
| 01/01/2018 | CFR Cluj | Dunărea Călăraşi | Loan | - |
| 31/12/2017 | Concordia Chiajna | CFR Cluj | End of loan | - |
| 22/07/2017 | CFR Cluj | Concordia Chiajna | Loan | - |
| 09/02/2017 | Split | CFR Cluj | Free Transfer | - |
| 03/07/2015 | Dinamo Zagreb | Split | Free Transfer | - |
| 30/06/2015 | Istra 1961 | Dinamo Zagreb | End of loan | - |
| 01/07/2014 | Dinamo Zagreb | Istra 1961 | Loan | - |
| 14/06/2014 | Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | End of loan | - |
| 24/01/2014 | Dinamo Zagreb | Lokomotiva Zagreb | Loan | - |
| 31/08/2011 | Osijek | Dinamo Zagreb | Transfer | 500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Rudeš | Hạng Hai Croatia | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rudeš | Cúp Quốc Gia Croatia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Skalica | VĐQG Slovakia | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Petržalka akadémia | Hạng Hai Slovakia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Petržalka akadémia | Cúp Quốc Gia Slovakia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Skalica | Cúp Quốc Gia Slovakia | 29 | - | - | - | - |