Djibril Cheick Ouattara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Djibril Cheick Ouattara |
| Ngày sinh | 19/09/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | APR, Mouloudia Oujda, Burkina Faso |
| Số áo | 39 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | JS Kabylie | APR | Free Transfer | - |
| 23/08/2024 | RSB Berkane | JS Kabylie | Free Transfer | - |
| 23/08/2023 | RSB Berkane | Mouloudia Oujda | Transfer | - |
| 30/06/2022 | Olympic Safi | RSB Berkane | End of loan | - |
| 25/08/2021 | RSB Berkane | Olympic Safi | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Burkina Faso | Vô Địch Châu Phi | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Burkina Faso | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2026 | Burkina Faso | Vòng Loại WC Châu Phi | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | JS Kabylie | Cúp Quốc Gia Algeria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | JS Kabylie | VĐQG Algeria | - | - | - | - | - |
| 2024 | Burkina Faso | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |