Dodi Lukebakio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dodi Lukebakio |
| Ngày sinh | 24/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Benfica, Belgium |
| Hợp đồng đến | 01/09/2025 |
| Giá trị chuyển nhượng | 20,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Sevilla | Benfica | Transfer | 20,000,000 € |
| 24/08/2023 | Hertha BSC | Sevilla | Transfer | 10,000,000 € |
| 30/06/2022 | VfL Wolfsburg | Hertha BSC | End of loan | - |
| 30/08/2021 | Hertha BSC | VfL Wolfsburg | Loan | - |
| 01/08/2019 | Watford | Hertha BSC | Transfer | 20,000,000 € |
| 30/06/2019 | Fortuna Düsseldorf | Watford | End of loan | - |
| 22/07/2018 | Watford | Fortuna Düsseldorf | Loan | 300,000 € |
| 30/01/2018 | Sporting Charleroi | Watford | Transfer | 5,000,000 € |
| 29/01/2018 | Anderlecht | Sporting Charleroi | Transfer | 2,600,000 € |
| 28/01/2018 | Sporting Charleroi | Anderlecht | End of loan | - |
| 02/07/2017 | Anderlecht | Sporting Charleroi | Loan | - |
| 30/06/2017 | Toulouse | Anderlecht | End of loan | - |
| 31/08/2016 | Anderlecht | Toulouse | Loan | - |
| 25/10/2015 | RSCA Futures U23 | Anderlecht | Transfer | - |
| 01/01/2001 | Sevilla | Benfica | Transfer | 20,000,000 € |
| 01/01/2001 | Sevilla | Benfica | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Belgium | Giao Hữu Quốc Tế | - | 3 | - | - | - |
| 2025-2026 | Sevilla | VĐQG Tây Ban Nha | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Belgium | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Belgium | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sevilla | VĐQG Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sevilla | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |