Eberechi Oluchi "Ebere" Eze là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Anh sinh ngày 29 tháng 6 năm 1998. Anh hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công hoặc tiền vệ cánh cho câu lạc bộ Premier League Arsenal và đội tuyển bóng đá quốc gia Anh. Trong sự nghiệp của mình, Eze đã có những thành tích đáng chú ý như vô địch FA Cup 2024-25 cùng Crystal Palace, đạt á quân UEFA European Championship 2024 cùng đội tuyển Anh, và được vinh danh trong đội hình PFA của năm Championship 2019-20.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Arsenal
Vào ngày 23 tháng 8 năm 2025, Eze đã hoàn tất việc chuyển đến câu lạc bộ thời thơ ấu Arsenal với hợp đồng bốn năm. Mức phí chuyển nhượng được công bố là 80 triệu USD cộng thêm 10 triệu USD phụ phí. Anh được trao chiếc áo số 10, số áo vốn đã bị bỏ trống kể từ khi Emile Smith Rowe rời đi một năm trước đó.
Việc gia nhập Arsenal đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của Eze, khi anh trở về với câu lạc bộ mà anh đã gắn bó từ thời trẻ. Chiếc áo số 10 mang ý nghĩa đặc biệt, thể hiện sự tin tưởng của ban lãnh đạo Arsenal dành cho tài năng của anh.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển quốc gia Anh
Eze đã có những đóng góp đáng kể cho đội tuyển quốc gia Anh. Thành tích nổi bật nhất của anh cùng đội tuyển là việc đạt đến trận chung kết UEFA European Championship 2024, nơi đội tuyển Anh giành vị trí á quân.
Theo thống kê tính đến ngày 14 tháng 10 năm 2025, Eze đã có những đóng góp quan trọng cho đội tuyển trong các trận đấu quốc tế. Anh được đánh giá là một trong những cầu thủ triển vọng của bóng đá Anh.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Eze được biết đến với khả năng thi đấu linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau trong hàng tiền vệ. Anh có thể đảm nhận vai trò tiền vệ tấn công hoặc tiền vệ cánh, mang lại sự đa dạng về mặt chiến thuật cho đội bóng.
Vai trò trong đội hình
Với việc được trao áo số 10 tại Arsenal, Eze được kỳ vọng sẽ đảm nhận vai trò quan trọng trong lối chơi tấn công của đội bóng. Vị trí tiền vệ tấn công và tiền vệ cánh cho phép anh phát huy tối đa khả năng sáng tạo và tốc độ.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 2025-nay | - | - | - |
Thống kê tính đến ngày 17 tháng 8 năm 2025
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| FA Cup | Crystal Palace | 2024-25 | Vô địch |
| FA Community Shield | Crystal Palace | 2025 | Vô địch |
| Premier League | Arsenal | 2025-26 | Vô địch |
| UEFA European Championship | Đội tuyển Anh | 2024 | Á quân |
Giải thưởng cá nhân
Eze đã nhận được nhiều vinh danh cá nhân quan trọng trong sự nghiệp. Anh được đưa vào đội hình PFA của năm Championship 2019-20, thể hiện sự công nhận từ các đồng nghiệp về tài năng của mình.
Tại Queens Park Rangers, Eze đã được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất năm 2019-20. Anh cũng nhận được giải thưởng Cầu thủ xuất sắc nhất năm do các cầu thủ bình chọn của Queens Park Rangers trong cùng mùa giải đó.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Một trong những cột mốc quan trọng nhất trong sự nghiệp của Eze là việc trở về Arsenal vào năm 2025 với tư cách là một cầu thủ đã trưởng thành. Việc được trao áo số 10 tại câu lạc bộ này đánh dấu sự tin tưởng lớn từ ban lãnh đạo.
Thành tích đạt á quân UEFA European Championship 2024 cùng đội tuyển Anh cũng là một dấu mốc đáng nhớ, khẳng định vị thế của anh trong bóng đá quốc tế.
Đời Tư
Hoạt động từ thiện và xã hội
Eze là một người theo đạo Thiên chúa, điều này ảnh hưởng đến cách sống và các hoạt động của anh ngoài sân cỏ. Niềm tin tôn giáo của anh đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tính cách và các giá trị cá nhân.
Mối quan hệ với truyền thông
Eze có mối quan hệ gia đình thú vị với làng giải trí. Anh là anh em họ của diễn viên hài người Mỹ Ego Nwodim, một thành viên trong dàn diễn viên của chương trình nổi tiếng Saturday Night Live. Mối liên hệ này cho thấy sự đa dạng trong các mối quan hệ cá nhân của anh.
| Tên đầy đủ | Eberechi Eze |
| Ngày sinh | 29/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Arsenal, England |
| Giá trị chuyển nhượng | 69,300,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2025 | Crystal Palace | Arsenal | Transfer | 69,300,000 € |
| 28/08/2020 | Queens Park Rangers | Crystal Palace | Transfer | 17,800,000 € |
| 02/01/2018 | Wycombe Wanderers | Queens Park Rangers | End of loan | - |
| 30/08/2017 | Queens Park Rangers | Wycombe Wanderers | Loan | - |
| 01/07/2017 | Queens Park Rangers U21 | Queens Park Rangers | Transfer | - |
| 03/08/2016 | Millwall U18 | Queens Park Rangers U21 | Free Transfer | - |
| 01/01/2001 | Crystal Palace | Arsenal | Transfer | 69,250,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Arsenal | C1 Châu Âu | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025-2026 | Crystal Palace | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Arsenal | Ngoại Hạng Anh | - | 7 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | England | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | England | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | England | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |