Ebrima Sohna

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ebrima Sohna |
| Ngày sinh | 14/12/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortune, Gambia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2019 | Şamaxı FK | Mosta | Free Transfer | - |
| 25/01/2018 | VPS | Şamaxı FK | Free Transfer | - |
| 04/05/2017 | TBC | VPS | Transfer | - |
| 13/01/2016 | KuPS | Al Arabi SC | Free Transfer | - |
| 21/03/2014 | TBC | KuPS | Transfer | - |
| 25/07/2012 | RoPS | KuPS | Free Transfer | - |
| 04/05/2012 | TBC | RoPS | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortune | VĐQG Gambia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortune | VĐQG Gambia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Fortune | VĐQG Gambia | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Fortune | VĐQG Gambia | - | - | - | - | - |