Eduardo Antonio Guerrero Lozcano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eduardo Antonio Guerrero Lozcano |
| Ngày sinh | 21/02/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dynamo Kyiv, Panama |
| Số áo | 39 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2024 | Zorya Luhansk | Dynamo Kyiv | Transfer | 2,500,000 € |
| 01/07/2023 | Maccabi Tel Aviv | Zorya Luhansk | Transfer | 400,000 € |
| 30/06/2023 | Zorya Luhansk | Maccabi Tel Aviv | End of loan | - |
| 28/02/2023 | Maccabi Tel Aviv | Zorya Luhansk | Loan | - |
| 27/02/2023 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | End of loan | - |
| 21/08/2022 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Jerusalem | Loan | - |
| 30/06/2022 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | End of loan | - |
| 02/02/2022 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Jerusalem | Loan | - |
| 17/07/2019 | Deportivo Universitario | Maccabi Tel Aviv | Transfer | 130,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dynamo Kyiv | VĐQG Ukraine | - | 5 | 1 | - | - |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | C1 Châu Âu | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | VĐQG Ukraine | - | 1 | 1 | - | - |