Eero Markkanen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eero Markkanen |
| Ngày sinh | 03/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 97 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PK-35 |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2024 | Gnistan | PK-35 | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | HIFK | Gnistan | Free Transfer | - |
| 28/02/2022 | Orange County | HIFK | Free Transfer | - |
| 01/01/2021 | Haka | Orange County | Free Transfer | - |
| 07/02/2020 | TBC | Haka | Transfer | - |
| 14/01/2019 | Dalkurd | PSM | Free Transfer | - |
| 10/08/2018 | AIK | Dalkurd | Free Transfer | - |
| 15/01/2018 | AIK | Randers FC | Loan | - |
| 04/08/2017 | AIK | Dynamo Dresden | Loan | - |
| 03/09/2015 | Real Madrid II | RoPS | Free Transfer | - |
| 23/07/2014 | AIK | Real Madrid II | Transfer | 2,300,000 € |
| 31/12/2013 | HJK | JJK | End of loan | - |
| 01/09/2013 | JJK | HJK | Loan | - |
| 17/04/2012 | ViPa | JJK | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2021 | Orange County | USL Championship Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2020 | Haka | VĐQG Phần Lan | 11 | - | - | - | - |