Egas dos Santos Cacintura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Egas dos Santos Cacintura |
| Ngày sinh | 29/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Akhmat Grozny |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừDynamo Makhachkala | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừUfa | ĐếnDynamo Makhachkala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | Cúp Quốc Gia Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | VĐQG Nga | - | 3 | 4 | - | 5 |
| 2023-2024 | Dynamo Makhachkala | Cúp Quốc Gia Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dynamo Makhachkala | Hạng Nhất Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ufa | Cúp Quốc Gia Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ufa | Hạng Nhất Nga | 11 | - | - | - | - |