Yegor Zubovich

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yegor Zubovich |
| Ngày sinh | 01/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Minsk |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2026 | TừNeman Grodno | ĐếnMinsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừZhetysu | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừDinamo Minsk | ĐếnZhetysu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừMelaka United | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnMelaka United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2017 | TừDinamo Minsk | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2016 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừSlutsk | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2015 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnSlutsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừNeman Grodno | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2013 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2013 | TừNaftan | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2012 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnNaftan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừBelshina | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày31/12/2009 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2009 | TừDinamo Minsk | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Minsk | VĐQG Belarus | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Neman Grodno | VĐQG Belarus | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Neman Grodno | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neman Grodno | Cúp Quốc Gia Belarus | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Neman Grodno | VĐQG Belarus | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neman Grodno | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |