Eirik Hestad
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eirik Hestad |
| Ngày sinh | 26/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Molde |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2023 | Pafos FC | Molde | Free Transfer | - |
| 09/01/2022 | Molde | Pafos FC | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Molde | VĐQG Na Uy | - | 4 | 1 | - | 5 |
| 2025 | Molde | VĐQG Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2025 | Molde | Cúp Quốc Gia Na Uy | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Molde | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Molde | Europa League | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Molde | Cúp Quốc Gia Na Uy | 5 | - | - | - | - |