Eldar Nizamutdinov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eldar Nizamutdinov |
| Ngày sinh | 31/05/1981 (45 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rodina Media, Sokol Kazan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/07/2024 | TừShinnik | ĐếnSokol Kazan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2016 | TừYenisey | ĐếnShinnik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2015 | TừShinnik | ĐếnYenisey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2011 | TừKhimki | ĐếnShinnik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2009 | TừSpartak Moskva | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2009 | TừKhimki | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừNosta | ĐếnKhimki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnNosta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2005 | TừArsenal Tula | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2004 | TừUral | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2003 | TừRotor Volgograd | ĐếnUral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Shinnik | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shinnik | Hạng Nhất Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Shinnik | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Shinnik | Hạng Nhất Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Shinnik | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Shinnik | Hạng Nhất Nga | 9 | - | - | - | - |