Eldor Azamat o'g'li Shomurodov là một tiền đạo tài năng người Uzbekistan sinh ngày 29 tháng 6 năm 1995. Hiện tại, anh đang khoác áo Cagliari theo dạng cho mượn từ Roma và là trụ cột của đội tuyển quốc gia Uzbekistan. Trong sự nghiệp của mình, Shomurodov đã ghi dấu ấn với chức vô địch UEFA Europa Conference League 2021-22 cùng AS Roma và danh hiệu Cầu thủ Uzbekistan xuất sắc nhất năm 2019.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Mash'al Mubarek
Shomurodov bắt đầu sự nghiệp bóng đá tại Mash'al Mubarek vào năm 2011, khi anh còn chơi cho đội trẻ của câu lạc bộ. Anh có màn ra mắt chính thức cho đội một trong trận đấu tại Liên đoàn huyền thoại vào ngày 12 tháng 4 năm 2014 khi đối đầu với Olmaliq. Trong mùa giải 2014, tiền đạo người Uzbekistan đã có 9 lần khoác áo câu lạc bộ. Cùng với Mash'al Mubarek, anh đã giành được danh hiệu Uzbekistan PFL Cup năm 2014.
Bunyodkor
Năm 2015, Shomurodov chuyển đến Bunyodkor và nhanh chóng khẳng định được tài năng của mình. Tính đến ngày 1 tháng 10 năm 2015, anh đã có 19 lần ra sân và ghi được 7 bàn thắng tại giải đấu quốc gia. Thành công lớn nhất của anh tại Bunyodkor là chức vô địch Uzbekistan Super League năm 2016.
FC Rostov
Vào ngày 15 tháng 7 năm 2017, Bunyodkor chính thức thông báo việc Shomurodov chuyển đến câu lạc bộ FC Rostov thi đấu tại Premier League của Nga, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp khi anh lần đầu tiên thi đấu tại châu Âu.
AS Roma
Shomurodov tiếp tục hành trình châu Âu khi gia nhập AS Roma. Tại đây, anh đã có cơ hội thi đấu ở đẳng cấp cao nhất và giành được danh hiệu UEFA Europa Conference League trong mùa giải 2021-22, một trong những thành tích đáng tự hào nhất trong sự nghiệp.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển trẻ
Shomurodov đã có kinh nghiệm thi đấu cho các đội tuyển trẻ của Uzbekistan. Anh từng khoác áo U19 Uzbekistan năm 2014 tại Giải vô địch AFC U-19 và đủ điều kiện tham dự FIFA U-20 World Cup 2015. Tại giải đấu U-20 World Cup 2015, tiền đạo này đã có màn thể hiện ấn tượng khi ra sân trong tất cả 5 trận đấu và ghi được 2 bàn thắng.
Đội tuyển quốc gia
Shomurodov được triệu tập lên đội tuyển quốc gia chính lần đầu tiên vào ngày 3 tháng 9 năm 2015 trong trận đấu vòng loại World Cup 2018 gặp Yemen. Đây cũng chính là trận ra mắt chính thức của anh cho đội tuyển quốc gia Uzbekistan. Chỉ sau hơn một tháng, vào ngày 8 tháng 10 năm 2015, anh đã ghi bàn thắng đầu tiên cho đội tuyển trong trận thắng Bahrain với tỷ số 4-0 tại vòng loại World Cup.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Shomurodov là một tiền đạo có thể hình cao lớn với khả năng di chuyển linh hoạt trong vòng cấm. Anh sở hữu kỹ năng dứt điểm tốt và có thể ghi bàn từ nhiều tình huống khác nhau.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Shomurodov nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và kỹ năng dứt điểm trong vòng cấm. Anh cũng có thể chơi ở nhiều vị trí khác nhau trong hàng công, mang lại sự linh hoạt cho đội bóng.
Vai trò trong đội hình
Trong đội hình, Shomurodov thường được sử dụng ở vị trí tiền đạo cắm hoặc tiền đạo lùi, tùy thuộc vào chiến thuật của huấn luyện viên. Anh có khả năng kết nối tốt với các đồng đội ở tuyến giữa.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Mash'al Mubarek | 2014 | 9 | - | - |
| Bunyodkor | 2015 | 19 | 7 | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Uzbekistan PFL Cup | Mash'al Mubarek | 2014 | Vô địch |
| Uzbekistan Super League | Bunyodkor | 2016 | Vô địch |
| UEFA Europa Conference League | AS Roma | 2021-22 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
Shomurodov đã được vinh danh với danh hiệu Cầu thủ Uzbekistan xuất sắc nhất năm 2019, khẳng định vị thế của anh trong bóng đá quốc gia.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Một số cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Shomurodov bao gồm: ra mắt đội một vào năm 2014, bàn thắng đầu tiên cho đội tuyển quốc gia năm 2015, chuyển nhượng đến châu Âu năm 2017, và danh hiệu UEFA Europa Conference League năm 2022.
| Tên đầy đủ | Eldor Shomurodov |
| Ngày sinh | 29/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | İstanbul Başakşehir, Roma, Uzbekistan |
| Hợp đồng đến | 01/07/2026 |
| Số áo | 14 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Roma | İstanbul Başakşehir | Transfer | - |
| 30/06/2026 | İstanbul Başakşehir | Roma | End of loan | - |
| 10/07/2025 | Roma | İstanbul Başakşehir | Loan | - |
| 30/06/2024 | Cagliari | Roma | End of loan | - |
| 27/07/2023 | Roma | Cagliari | Loan | 1,000,000 € |
| 30/06/2023 | Spezia | Roma | End of loan | - |
| 30/01/2023 | Roma | Spezia | Loan | 1,500,000 € |
| 02/08/2021 | Genoa | Roma | Transfer | 18,000,000 € |
| 01/10/2020 | Rostov | Genoa | Transfer | 9,000,000 € |
| 15/07/2017 | Bunyodkor | Rostov | Transfer | 300,000 € |
| 01/01/2015 | Mash'al | Bunyodkor | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | Uzbekistan | Vòng Loại WC Châu Á | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Roma | VĐQG Ý | - | 4 | 4 | - | 1 |
| 2024-2025 | Roma | Europa League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Roma | Cúp Ý | 14 | - | - | - | - |