Eli Dasa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eli Dasa |
| Ngày sinh | 03/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | NEC Nijmegen, Israel |
| Hợp đồng đến | 22/09/2025 |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2025 | TBC | NEC Nijmegen | Transfer | - |
| 01/07/2025 | Dinamo Moskva | TBC | Transfer | - |
| 07/09/2022 | Vitesse | Dinamo Moskva | Free Transfer | - |
| 09/09/2019 | TBC | Vitesse | Transfer | - |
| 01/07/2015 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | Transfer | 600,000 € |
| 01/01/2001 | TBC | NEC Nijmegen | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Israel | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Moskva | VĐQG Nga | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |