Emil Breivik
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emil Breivik |
| Ngày sinh | 11/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Molde |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | Raufoss | Molde | End of loan | - |
| 30/01/2020 | Molde | Raufoss | Loan | - |
| 31/12/2019 | Raufoss | Molde | End of loan | - |
| 21/08/2019 | Molde | Raufoss | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Molde | VĐQG Na Uy | - | 6 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Molde | VĐQG Na Uy | - | 2 | - | - | 2 |
| 2025 | Molde | Cúp Quốc Gia Na Uy | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Molde | Europa Conference League | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Molde | Europa League | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Molde | Cúp Quốc Gia Na Uy | 16 | - | - | - | - |