Emre Can, sinh ngày 12 tháng 1 năm 1994, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức hiện đang thi đấu ở vị trí trung vệ hoặc tiền vệ trung tâm và là đội trưởng của câu lạc bộ Borussia Dortmund tại Bundesliga. Anh cũng là thành viên quan trọng của đội tuyển quốc gia Đức. Can đã có một sự nghiệp ấn tượng với những thành tích đáng chú ý tại các câu lạc bộ lớn như Bayern Munich, Liverpool và Juventus, bao gồm các danh hiệu Champions League, Bundesliga, Serie A và FIFA Confederations Cup.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Bayern Munich
Can bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại Bayern Munich, nơi anh có cơ hội thi đấu và học hỏi tại một trong những câu lạc bộ hàng đầu châu Âu. Tại đây, anh đã giành được nhiều danh hiệu quan trọng bao gồm Bundesliga 2012-13, DFB-Pokal 2012-13, DFL-Supercup 2012 và UEFA Champions League 2012-13.
Bayer Leverkusen
Năm 2013, Can chuyển tới Bayer Leverkusen để tìm kiếm thêm cơ hội thi đấu và phát triển kỹ năng cá nhân. Thời gian tại Leverkusen giúp anh tích lũy kinh nghiệm quý báu và khẳng định tài năng của mình.
Liverpool
Một mùa sau khi gia nhập Leverkusen, Can đã chuyển tới Liverpool với mức giá 9,75 triệu Bảng Anh vào năm 2014. Tại Anfield, anh đã có những màn trình diễn ấn tượng và trở thành một trong những cầu thủ quan trọng của đội. Một nghiên cứu chuyên ngành của Soccerex vào năm 2015 đã xếp Can thứ 15 trong số những cầu thủ trẻ giá trị nhất châu Âu với mức giá 17 triệu Bảng.
Juventus
Can tiếp tục sự nghiệp tại Juventus, nơi anh đã giành được Serie A trong hai mùa giải 2018-19 và 2019-20, cùng với Supercoppa Italiana năm 2018.
Borussia Dortmund
Hiện tại, Can đang khoác áo Borussia Dortmund với vai trò đội trưởng. Tại đây, anh đã giành được DFB-Pokal 2020-21 và tiếp tục thể hiện phẩm chất lãnh đạo xuất sắc.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Các cấp độ trẻ
Can đã thi đấu cho đội tuyển Đức từ cấp độ U-15 đến U-21. Anh đã có những đóng góp quan trọng cho các đội tuyển trẻ, đặc biệt tại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2015.
Đội tuyển quốc gia
Can có trận đấu đầu tiên cho đội tuyển Đức vào tháng 9 năm 2015. Anh đã trở thành một thành viên quan trọng của đội tuyển và đóng góp vào thành công của Đức tại FIFA Confederations Cup 2017.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Can sở hữu khả năng chơi bóng linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau, từ trung vệ đến tiền vệ trung tâm. Anh có thể hình cao lớn, khả năng tranh chấp bóng bổng tốt và kỹ thuật chuyền bóng chính xác.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Can nằm ở khả năng đọc game tốt, sức mạnh thể lực và tính linh hoạt trong việc thích ứng với nhiều vị trí khác nhau. Anh cũng sở hữu khả năng dẫn dắt đội tuyển xuất sắc, điều này được thể hiện qua vai trò đội trưởng tại Dortmund.
Vai trò trong đội hình
Can thường được sử dụng như một cầu thủ đa năng, có thể chơi ở vị trí trung vệ hoặc tiền vệ trung tâm tùy thuộc vào chiến thuật của đội. Khả năng thích ứng này khiến anh trở thành một tài sản quý báu cho bất kỳ huấn luyện viên nào.
Thành tích và Danh hiệu
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Bundesliga | Bayern München | 2012-13 | Vô địch |
| DFB-Pokal | Bayern München | 2012-13 | Vô địch |
| DFL-Supercup | Bayern München | 2012 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Bayern München | 2012-13 | Vô địch |
| Serie A | Juventus | 2018-19 | Vô địch |
| Serie A | Juventus | 2019-20 | Vô địch |
| Supercoppa Italiana | Juventus | 2018 | Vô địch |
| DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 2020-21 | Vô địch |
| FIFA Confederations Cup | Đức | 2017 | Vô địch |
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Can đã đạt được nhiều cột mốc quan trọng trong sự nghiệp, từ việc ra mắt tại một câu lạc bộ lớn như Bayern Munich, đến việc trở thành đội trưởng của Borussia Dortmund. Anh cũng đã có cơ hội thi đấu tại các giải đấu danh giá nhất châu Âu và thế giới.
| Tên đầy đủ | Emre Can |
| Ngày sinh | 12/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Borussia Dortmund, Germany |
| Hợp đồng đến | 01/07/2020 |
| Số áo | 25 |
| Giá trị chuyển nhượng | 25,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2020 | Juventus | Borussia Dortmund | Transfer | 25,000,000 € |
| 30/06/2020 | Borussia Dortmund | Juventus | End of loan | - |
| 31/01/2020 | Juventus | Borussia Dortmund | Loan | 1,000,000 € |
| 01/07/2018 | Liverpool | Juventus | Free Transfer | - |
| 01/07/2014 | Bayer 04 Leverkusen | Liverpool | Transfer | 12,000,000 € |
| 02/08/2013 | FC Bayern München | Bayer 04 Leverkusen | Transfer | 5,000,000 € |
| 01/07/2012 | Bayern München II | FC Bayern München | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Borussia Dortmund | VĐQG Đức | - | 3 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Germany | UEFA Nations League | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Borussia Dortmund | FIFA Club World Cup | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Dortmund | C1 Châu Âu | 23 | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Dortmund | Cúp Đức | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Dortmund | VĐQG Đức | 23 | 3 | 1 | 1 | 4 |