Ena Šabanagić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ena Šabanagić |
| Ngày sinh | 27/10/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SFK 2000 W, Fomget Gençlik W, Bosnia & Herzegovina W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SFK 2000 W | C1 Châu Âu (Nữ) | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fomget Gençlik W | C1 Châu Âu (Nữ) | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fomget Gençlik W | VĐQG Nữ Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bosnia & Herzegovina W | UEFA Nations League Nữ | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SFK 2000 W | C1 Châu Âu (Nữ) | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Bosnia & Herzegovina W | EURO Nữ | - | - | - | - | - |