Eraldo Çinari

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eraldo Çinari |
| Ngày sinh | 11/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Jabalain, TBC |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Noah | Al Jabalain | Transfer | - |
| 01/07/2025 | Noah | TBC | Transfer | - |
| 01/07/2024 | Skendija 79 | Noah | Free Transfer | - |
| 18/01/2023 | Samsunspor | Skendija 79 | Free Transfer | - |
| 01/07/2021 | Partizani Tirana | Samsunspor | Free Transfer | - |
| 31/08/2018 | Vllaznia Shkodër | Partizani Tirana | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Noah | VĐQG Armenia | - | 14 | 6 | - | 3 |
| 2024-2025 | Noah | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | - | 1 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Skendija 79 | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Skendija 79 | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | 11 | - | - | - | - |