Eric Veiga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eric Veiga |
| Ngày sinh | 18/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Flamurtari, TBC, Luxembourg |
| Hợp đồng đến | 14/08/2025 |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | AVS | Flamurtari | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | AVS | TBC | Transfer | - |
| 01/07/2023 | Vilafranquense | AVS | Transfer | - |
| 01/07/2015 | Bayer Leverkusen U19 | Eintracht Braunschweig U19 | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Luxembourg | UEFA Nations League | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | Luxembourg | Vòng Loại WC Châu Âu | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Luxembourg | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AVS | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |