Erick Javier Davis Grajales

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Erick Javier Davis Grajales |
| Ngày sinh | 31/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Plaza Amador, TBC, Panama |
| Hợp đồng đến | 10/07/2025 |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Vila Nova | Plaza Amador | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Vila Nova | TBC | Transfer | - |
| 19/08/2024 | FK Košice | Vila Nova | Free Transfer | - |
| 06/02/2024 | DC United | FK Košice | Free Transfer | - |
| 02/08/2023 | Dunajská Streda | DC United | Free Transfer | - |
| 17/07/2013 | Fénix | Sporting San Miguelito | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Copa do Brasil | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |