Ethan Kwame Colm Raymond Ampadu là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người xứ Wales, sinh ngày 14 tháng 9 năm 2000. Hiện tại, anh đang thi đấu ở vị trí trung vệ và giữ vai trò đội trưởng của câu lạc bộ Leeds United tại Premier League. Trong sự nghiệp của mình, Ampadu đã giành được nhiều danh hiệu quan trọng bao gồm FA Cup và UEFA Europa League cùng Chelsea, cũng như EFL Championship với Leeds United.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Chelsea
Ampadu đã có một giai đoạn thành công tại Chelsea, nơi anh giành được những danh hiệu đầu tiên trong sự nghiệp chuyên nghiệp. Tại đây, anh đã góp phần giúp đội bóng London giành chiến thắng trong FA Cup mùa giải 2017-18 và UEFA Europa League mùa giải 2018-19.
Leeds United
Hiện tại, Ampadu đang khoác áo Leeds United và giữ vai trò quan trọng với tư cách đội trưởng của đội bóng. Anh đã có những đóng góp tích cực giúp Leeds United giành chức vô địch EFL Championship mùa giải 2024-25, khẳng định vị thế của mình trong đội hình chính.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển Wales
Ampadu đã trở thành một trong những trụ cột của đội tuyển quốc gia Wales. Với khả năng thi đấu ổn định ở vị trí trung vệ, anh đã góp phần quan trọng vào những thành tích của đội tuyển xứ Wales trong các giải đấu quốc tế.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Ampadu sở hữu khả năng đọc tình huống tốt và có thể chơi linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau trong hàng phòng ngự. Anh có kỹ thuật chuyền bóng chính xác và khả năng phát động tấn công từ hàng thủ.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Ampadu nằm ở khả năng lãnh đạo và sự ổn định trong lối chơi. Anh có thể đảm nhận vai trò tổ chức hàng thủ một cách hiệu quả và thể hiện tinh thần chiến đấu cao.
Vai trò trong đội hình
Với tư cách đội trưởng của Leeds United, Ampadu đóng vai trò then chốt trong việc điều phối hàng phòng ngự và truyền cảm hứng cho các đồng đội. Anh thường được bố trí ở vị trí trung vệ nhưng cũng có thể linh hoạt chuyển sang các vị trí khác khi cần thiết.
Thành tích và Danh hiệu
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| FA Cup | Chelsea | 2017-18 | Vô địch |
| UEFA Europa League | Chelsea | 2018-19 | Vô địch |
| EFL Championship | Leeds United | 2024-25 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
Ampadu đã được ghi nhận với danh hiệu Cầu thủ trẻ người Xứ Wales xuất sắc nhất năm 2016, thể hiện tiềm năng của anh từ rất sớm. Gần đây, anh cũng được vinh danh trong Đội hình xuất sắc nhất giải của EFL Championship mùa giải 2023-24.
Kỷ lục cá nhân
Ngoài ra, Ampadu còn được lựa chọn vào Đội hình xuất sắc nhất năm của PFA Championship 2023-24 và Đội hình xuất sắc nhất năm tại EFL Championship bởi tờ báo The Athletic mùa giải 2023-24, khẳng định đẳng cấp và sự ổn định trong phong độ thi đấu.
| Tên đầy đủ | Ethan Ampadu |
| Ngày sinh | 14/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Leeds United, Wales |
| Hợp đồng đến | 19/07/2023 |
| Số áo | 15 |
| Giá trị chuyển nhượng | 8,050,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2023 | Chelsea | Leeds United | Transfer | 8,050,000 € |
| 30/06/2023 | Spezia | Chelsea | End of loan | - |
| 01/09/2022 | Chelsea | Spezia | Loan | - |
| 30/06/2022 | Venezia | Chelsea | End of loan | - |
| 31/08/2021 | Chelsea | Venezia | Loan | - |
| 31/05/2021 | Sheffield United | Chelsea | End of loan | - |
| 07/09/2020 | Chelsea | Sheffield United | Loan | - |
| 30/06/2020 | RB Leipzig | Chelsea | End of loan | - |
| 22/07/2019 | Chelsea | RB Leipzig | Loan | 650,000 € |
| 01/07/2017 | Exeter City | Chelsea | Transfer | 2,800,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wales | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Leeds United | Ngoại Hạng Anh | - | 1 | 1 | - | 10 |
| 2024-2025 | Wales | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Wales | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Wales | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Leeds United | Giao Hữu CLB | 4 | - | - | - | - |