Ewa Pajor
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ewa Pajor |
| Ngày sinh | 03/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barcelona W, Poland W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Barcelona W | VĐQG Nữ Tây Ban Nha | - | 16 | 5 | - | - |
| 2025-2026 | Barcelona W | C1 Châu Âu (Nữ) | - | 11 | 2 | - | - |
| 2025-2026 | Poland W | UEFA Nations League Nữ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Poland W | EURO Nữ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barcelona W | Cúp Nữ Hoàng Tây Ban Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barcelona W | C1 Châu Âu (Nữ) | 17 | - | - | - | - |