Farrux Sayfiyev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Farrux Sayfiyev |
| Ngày sinh | 17/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neftchi, Navbakhor, Uzbekistan |
| Hợp đồng đến | 30/01/2024 |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Pakhtakor | Navbakhor | Transfer | - |
| 01/01/2018 | Nasaf | Pakhtakor | Transfer | - |
| 01/01/2011 | Mash'al | Nasaf | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Neftchi | VĐQG Uzbekistan | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2026 | Uzbekistan | Vòng Loại WC Châu Á | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Neftchi | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |