Fayçal Fajr

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fayçal Fajr |
| Ngày sinh | 01/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Jubail, Al Taawoun, Morocco |
| Hợp đồng đến | 23/09/2025 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2025 | TBC | Al Jubail | Transfer | - |
| 19/08/2024 | Al-Wehda | Al Taawoun | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Sivasspor | Al-Wehda | Free Transfer | - |
| 14/09/2020 | Getafe | Sivasspor | Transfer | - |
| 01/08/2019 | Caen | Getafe | Transfer | 1,500,000 € |
| 03/08/2018 | Getafe | Caen | Transfer | 1,500,000 € |
| 20/07/2017 | Deportivo La Coruña | Getafe | Free Transfer | - |
| 01/07/2016 | Elche | Deportivo La Coruña | Free Transfer | - |
| 30/06/2016 | Deportivo La Coruña | Elche | End of loan | - |
| 03/08/2015 | Elche | Deportivo La Coruña | Loan | - |
| 01/07/2014 | Caen | Elche | Free Transfer | - |
| 19/07/2011 | Fréjus St-Raphaël | Caen | Free Transfer | - |
| 01/01/2001 | Al Taawoun | Al Jubail | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Taawoun | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 76 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Taawoun | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | 6 | - | 5 |
| 2024-2025 | Al Taawoun | Cúp Châu Á | 76 | - | - | - | - |