Federico Dimarco là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Ý sinh ngày 10 tháng 11 năm 1997, hiện đang thi đấu ở vị trí hậu vệ trái cho câu lạc bộ Serie A Inter Milan và đội tuyển quốc gia Ý. Được đánh giá là một trong những hậu vệ xuất sắc nhất thế giới trong thế hệ của mình, anh nổi tiếng nhờ lối chơi giàu kỹ thuật, tốc độ, khả năng chuyền bóng siêu hạng và khả năng sút xa ngoài vòng cấm. Dimarco đã cùng Inter Milan giành được nhiều danh hiệu quan trọng như Serie A, Coppa Italia và Supercoppa Italiana, đồng thời là thành viên quan trọng của đội tuyển Ý.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Inter Milan (2014-2017, 2018-hiện tại)
Là một sản phẩm của Học viện bóng đá Inter Milan, Dimarco đã ra mắt câu lạc bộ vào ngày 11 tháng 12 năm 2014, ở tuổi 17, khi anh vào thay thế cho Danilo D'Ambrosio sau 84 phút trong trận hòa không bàn thắng trước Qarabağ ở UEFA Europa League. Trận ra mắt Serie A của anh diễn ra vào ngày 31 tháng 5 năm 2015, trong trận thắng 4-3 trước Empoli, khi anh vào sân thay Rodrigo Palacio.
Trong mùa giải 2015-16, anh được lên đội một. Tháng 1 năm 2016, anh được cho mượn tại câu lạc bộ Ascoli ở Serie B và có 15 lần ra sân với bốn kiến tạo. Mùa giải 2016-17, anh tiếp tục được cho mượn tại Empoli ở Serie A với 13 lần ra sân, tuy nhiên câu lạc bộ vẫn phải xuống hạng Serie B.
Sion (2017-2018)
Vào ngày 30 tháng 6 năm 2017, Dimarco được bán cho câu lạc bộ Sion ở Thụy Sĩ với mức giá 3,91 triệu Euro. Ngày 23 tháng 7 năm 2017, anh có trận ra mắt câu lạc bộ trong trận thắng trên sân khách trước Thun ở giải Swiss Super League.
Trở lại Inter Milan
Vào ngày 5 tháng 7 năm 2018, Inter kích hoạt điều khoản mua lại để đưa Dimarco về với giá 7 triệu Euro. Ngày 7 tháng 8 năm 2018, anh được chuyển sang Parma dưới dạng cho mượn với tùy chọn mua đứt. Anh có trận ra mắt cho Parma ngày 12 tháng 8 ở vòng 3 Coppa Italia, thua 1-0 trước Pisa.
Ngày 16 tháng 9, anh ghi bàn thắng đầu tiên ở Serie A trong trận thắng 1-0 trước chính Inter ở San Siro. Vào ngày 31 tháng 1 năm 2020, Dimarco chuyển tới Hellas Verona dưới dạng cho mượn tới hết mùa giải kèm tùy chọn mua đứt. Hợp đồng mượn được gia hạn thêm một mùa giải nữa vào ngày 9 tháng 9 năm 2020.
Ngày 23 tháng 12 năm 2021, anh gia hạn hợp đồng với Inter đến năm 2026. Dimarco cùng Inter giành được một danh hiệu vô địch Serie A, hai danh hiệu Coppa Italia và hai lần lọt vào chung kết UEFA Champions League, nhưng đều chỉ giành ngôi á quân. Ngày 30 tháng 12 năm 2023, anh tiếp tục gia hạn hợp đồng với Inter Milan đến năm 2027.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển senior
Dimarco được gọi lên đội tuyển quốc gia Ý lần đầu tiên để chuẩn bị cho vòng Chung kết UEFA Nations League 2021. Vào ngày 4 tháng 6 năm 2022, anh có trận ra mắt đội tuyển quốc gia trong trận hòa 1-1 với đội tuyển Đức ở UEFA Nations League 2022-23.
Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho đội tuyển quốc gia trong trận thắng 2-0 trên sân khách trước Hungary vào ngày 26 tháng 9 ở UEFA Nations League 2022–23, giúp Ý lọt vào vòng chung kết UEFA Nations League 2023. Đây cũng là bàn thắng thứ 1500 của đội tuyển Ý.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Dimarco là một hậu vệ thuận chân trái, thường chơi ở vị trí hậu vệ trái, mặc dù anh cũng có thể đá ở biên phải. Anh được biết đến với tốc độ, khả năng chạy không biết mệt mỏi, khả năng đánh hơi bàn thắng và những cú sút mạnh mà chính xác từ bên ngoài vòng cấm địa.
Điểm mạnh và điểm yếu
Mặc dù có thể hình nhỏ con và vóc dáng mảnh khảnh, Dimarco sở hữu sức mạnh ấn tượng cùng với kỹ thuật tốt. Anh được đánh giá là một trong những hậu vệ cánh tốt nhất ở Serie A, tốc độ và kỹ thuật giúp anh tung hoành ở biên trái. Tuy nhiên, khả năng phòng ngự của Dimarco được một số nhà báo nhận xét vẫn là điểm yếu của anh khi thi đấu.
Vai trò trong đội hình
Trong sơ đồ 3-5-2, Dimarco có thể hoán đổi vị trí với các đồng đội để băng lên tấn công, cả khi có bóng lẫn di chuyển không bóng và tạo ra nhiều cơ hội cho đồng đội ghi bàn từ những quả tạt. Khả năng của anh giúp ích nhiều cho đội bóng trong cả mặt phòng ngự lẫn tấn công.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Anh nổi tiếng với khả năng thay đổi cuộc chơi khi là một mối đe dọa trong những pha phạt góc hoặc đá phạt. Năm 2024, anh được bình chọn vào danh sách 100 hậu vệ xuất sắc nhất thế giới theo ESPN.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Milan | 2014-2017 | 2 | 0 | 0 |
| Ascoli | 2016 | 15 | 0 | 4 |
| Empoli | 2016-17 | 13 | 0 | 0 |
| Sion | 2017-18 | - | - | - |
| Parma | 2018-20 | - | 1 | - |
| Hellas Verona | 2020-21 | - | - | - |
| Inter Milan | 2021-hiện tại | - | - | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Serie A | Inter Milan | 2023–24, 2025–26 | Vô địch |
| Coppa Italia | Inter Milan | 2021–22, 2022–23, 2025–26 | Vô địch |
| Supercoppa Italiana | Inter Milan | 2021, 2022, 2023 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Inter Milan | 2022–23, 2024–25 | Á quân |
| UEFA Nations League | Đội tuyển Ý | 2021, 2023 | Hạng ba |
Giải thưởng cá nhân
- Đội hình tiêu biểu UEFA Champions League: 2022–23
- Serie A Đội hình mùa giải: 2023–24, 2024–25
- Serie A Đội hình tiêu biểu năm: 2023–24
Kỷ lục cá nhân
Dimarco đã ghi bàn thắng thứ 1500 trong lịch sử đội tuyển Ý trong trận thắng Hungary tại UEFA Nations League 2022-23.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Ra mắt Inter Milan ở tuổi 17 (2014)
- Bàn thắng đầu tiên ở Serie A trong trận thắng Inter khi khoác áo Parma (2018)
- Ra mắt đội tuyển quốc gia Ý (2022)
- Ghi bàn thắng lịch sử thứ 1500 của đội tuyển Ý (2022)
| Tên đầy đủ | Federico Dimarco |
| Ngày sinh | 10/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Inter, Italy |
| Hợp đồng đến | 04/06/2022 |
| Số áo | 3 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Hellas Verona | Inter | End of loan | - |
| 31/01/2020 | Inter | Hellas Verona | Loan | - |
| 30/06/2019 | Parma | Inter | End of loan | - |
| 07/08/2018 | Inter | Parma | Loan | - |
| 05/07/2018 | Sion | Inter | Transfer | 5,000,000 € |
| 01/07/2017 | Inter | Sion | Transfer | 3,910,000 € |
| 30/06/2017 | Empoli | Inter | End of loan | - |
| 01/07/2016 | Inter | Empoli | Loan | - |
| 30/06/2016 | Ascoli | Inter | End of loan | - |
| 27/01/2016 | Inter | Ascoli | Loan | - |
| 01/07/2015 | Internazionale U20 | Inter | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Inter | VĐQG Ý | - | 7 | 17 | - | 3 |
| 2024-2025 | Italy | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Italy | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Inter | FIFA Club World Cup | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter | C1 Châu Âu | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter | VĐQG Ý | 32 | 4 | 8 | - | 3 |