Felipe Andrés Barrientos Mena
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felipe Andrés Barrientos Mena |
| Ngày sinh | 06/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rangers |
| Hợp đồng đến | 01/01/2025 |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Cobresal | Rangers | Free Transfer | - |
| 12/01/2024 | Puerto Montt | Cobresal | Free Transfer | - |
| 01/06/2023 | Coquimbo Unido | Puerto Montt | Free Transfer | - |
| 25/01/2022 | Curicó Unido | Coquimbo Unido | Free Transfer | - |
| 20/03/2021 | La Serena | Curicó Unido | Free Transfer | - |
| 27/01/2020 | Palestino | La Serena | Free Transfer | - |
| 31/12/2019 | Huachipato | Palestino | End of loan | - |
| 08/01/2019 | Palestino | Huachipato | Loan | - |
| 20/07/2017 | Celaya | Palestino | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rangers | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | 1 | 1 |
| 2025 | Rangers | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cobresal | Copa Libertadores | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobresal | Cúp Quốc Gia Chile | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobresal | VĐQG Chile | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Puerto Montt | Cúp Quốc Gia Chile | 35 | - | - | - | - |