Felipe Andrés Reynero Galarce
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felipe Andrés Reynero Galarce |
| Ngày sinh | 14/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Temuco, TBC |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Coquimbo Unido | Deportes Temuco | Free Transfer | - |
| 03/02/2025 | Copiapó | Coquimbo Unido | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Copiapó | TBC | Transfer | - |
| 01/01/2023 | Ñublense | Copiapó | Free Transfer | - |
| 06/01/2022 | Cobresal | Ñublense | Free Transfer | - |
| 01/01/2019 | Curicó Unido | Cobresal | Transfer | - |
| 31/01/2018 | Atlante | Curicó Unido | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Univ. Concepción | Atlante | Transfer | - |
| 30/06/2017 | Deportes Iquique | Univ. Concepción | End of loan | - |
| 14/07/2016 | Univ. Concepción | Deportes Iquique | Loan | - |
| 01/07/2014 | Huachipato | Univ. Concepción | Transfer | - |
| 14/01/2013 | Rangers | Huachipato | Free Transfer | - |
| 01/01/2012 | Magallanes | Rangers | Transfer | - |
| 01/01/2010 | San Antonio Unido | Magallanes | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Coquimbo Unido | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Coquimbo Unido | VĐQG Chile | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Copiapó | Cúp Quốc Gia Chile | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Copiapó | VĐQG Chile | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Copiapó | Cúp Quốc Gia Chile | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Copiapó | VĐQG Chile | 11 | - | - | - | - |