Felix Higl
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felix Higl |
| Ngày sinh | 08/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SpVgg Greuther Fürth |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Ulm | SpVgg Greuther Fürth | Transfer | - |
| 01/07/2023 | Osnabrück | Ulm | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Ulm | Osnabrück | Free Transfer | - |
| 28/01/2019 | Bahlinger SC | Ulm | Transfer | - |
| 01/07/2016 | Heidenheim U19 | Bahlinger SC | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ulm | Cúp Đức | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ulm | Hạng Hai Đức | - | 5 | 1 | - | 4 |
| 2023-2024 | Ulm | Hạng Ba Đức | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Osnabrück | Hạng Ba Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Osnabrück | Cúp Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Osnabrück | Hạng Ba Đức | 17 | - | - | - | - |