Felix Jostyn Mina Caicedo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felix Jostyn Mina Caicedo |
| Ngày sinh | 23/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Emelec |
| Hợp đồng đến | 31/12/2025 |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Libertad | Emelec | End of loan | - |
| 18/06/2025 | Emelec | Libertad | Loan | - |
| 31/10/2024 | 9 de Octubre | Emelec | End of loan | - |
| 25/03/2024 | Emelec | 9 de Octubre | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Libertad | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2025 | Emelec | VĐQG Ecuador | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Emelec | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2024 | Emelec | Cúp Quốc Gia Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2023 | Emelec | VĐQG Ecuador | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Emelec | Copa Sudamericana | 22 | - | - | - | - |