Ferland Sinna Mendy sinh ngày 8 tháng 6 năm 1995, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Pháp hiện đang thi đấu ở vị trí hậu vệ trái cho câu lạc bộ Real Madrid tại La Liga và Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp. Sinh ra ở Meulan-en-Yvelines với dòng dõi gốc Sénégal và Guiné-Bissau, Mendy đã vượt qua nhiều thử thách trong quá trình phát triển sự nghiệp, từ việc phải ngồi xe lăn ở tuổi 15 đến trở thành một trong những hậu vệ trái hàng đầu thế giới. Anh đã giành được nhiều danh hiệu quan trọng cùng Real Madrid bao gồm La Liga, UEFA Champions League và FIFA Club World Cup.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Paris Saint-Germain (Đội trẻ)
Ferland Mendy bắt đầu hành trình bóng đá của mình tại Học viện Paris Saint-Germain, nơi anh được đào tạo những kỹ năng cơ bản trong môn thể thao vua.
Mantois
Vào năm 2012, Mendy gia nhập câu lạc bộ bóng đá Mantois ở Mantes-la-Jolie và thi đấu tại đây trong một năm, đây là bước đệm quan trọng trong sự nghiệp của anh.
Le Havre
Năm 2013, Mendy gia nhập đội trẻ của Le Havre AC. Anh chơi 20 trận cho đội trẻ ở giải hạng năm CFA 2 trong mùa giải 2013-14. Trận ra mắt đội một diễn ra vào tháng 4 năm 2015, trong ngày thi đấu thứ 33 của mùa giải Ligue 2 2014-15. Đến mùa giải 2016-17, Mendy đã có 35 lần ra sân cho Le Havre tại Ligue 2, thể hiện sự ổn định và tiến bộ vượt bậc.
Lyon
Ngày 29 tháng 6 năm 2017, Mendy ký hợp đồng 5 năm với Lyon tại Ligue 1. Phí chuyển nhượng được công bố là 5 triệu Euro cộng với 1 triệu Euro tiền thưởng tùy vào thành tích. Tại Lyon, anh có cơ hội thi đấu ở đấu trường châu Âu, ra mắt Champions League vào ngày 19 tháng 9 năm 2018 trong chiến thắng 2-1 trên sân khách trước Manchester City trong mùa giải 2018-19.
Real Madrid
Vào ngày 12 tháng 6 năm 2019, Mendy ký hợp đồng 6 năm với Real Madrid. Anh ra mắt vào ngày 1 tháng 9 năm 2019 tại trận hòa 2-2 trước Villarreal. Bàn thắng đầu tiên cho Los Blancos được ghi vào ngày 13 tháng 7 năm 2020, trong chiến thắng 2-1 trước Granada. Trong mùa giải đầu tiên, anh ra sân 25 lần và giúp Real Madrid vô địch La Liga 2019-20.
Vào ngày 24 tháng 2 năm 2021, anh ghi bàn thắng đầu tiên tại Champions League trong chiến thắng 1-0 trên sân khách trước Atalanta ở vòng 16 đội mùa giải 2020-21. Trong trận bán kết lượt về Champions League 2021-22, anh thực hiện pha phá bóng quan trọng để ngăn Jack Grealish của Manchester City ghi bàn ở phút 87, giữ tỷ số 0-1. Real Madrid sau đó đã lật ngược thế cờ với chiến thắng 3-1 (tổng cộng 6-5) để lọt vào trận chung kết.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển quốc gia Pháp
Tháng 11 năm 2018, Mendy lần đầu tiên được triệu tập vào đội tuyển quốc gia Pháp cho các trận đấu với Hà Lan và Uruguay sau khi Benjamin Mendy rút lui vì chấn thương. Anh ra mắt và thi đấu trọn vẹn 90 phút trong trận thắng Uruguay trên sân nhà 1-0.
Vào ngày 16 tháng 5 năm 2024, Mendy được chọn vào đội tuyển Pháp tham dự UEFA Euro 2024, khẳng định vị thế của anh trong đội hình Les Bleus.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Mendy sở hữu tốc độ xuất sắc và khả năng phòng ngự vững chắc. Anh có thể chạy dọc biên tấn công hiệu quả và cũng rất đáng tin cậy trong việc phá bóng và cắt đường chuyền của đối phương.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Mendy bao gồm tốc độ, sức mạnh thể chất và khả năng đọc tình huống phòng ngự tốt. Anh cũng thể hiện sự ổn định trong những trận đấu quan trọng. Tuy nhiên, khả năng tấn công và chuyền bóng dài của anh vẫn có thể được cải thiện thêm.
Vai trò trong đội hình
Trong đội hình của Real Madrid, Mendy đảm nhận vai trò hậu vệ trái chính, chịu tr책任 bảo vệ cánh trái và hỗ trợ tấn công khi cần thiết. Anh là một mắt xích quan trọng trong hệ thống phòng ngự của đội.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Le Havre | 2015-2017 | 35 | - | - |
| Lyon | 2017-2019 | - | - | - |
| Real Madrid | 2019-2024 | 25+ | 2+ | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| La Liga | Real Madrid | 2019-20, 2021-22, 2023-24 | Vô địch |
| Copa del Rey | Real Madrid | 2022-23 | Vô địch |
| Supercopa de España | Real Madrid | 2019-20, 2021-22, 2023-24 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Real Madrid | 2021-22, 2023-24 | Vô địch |
| UEFA Super Cup | Real Madrid | 2022, 2024 | Vô địch |
| FIFA Club World Cup | Real Madrid | 2022 | Vô địch |
| FIFA Intercontinental Cup | Real Madrid | 2024 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
- Đội hình tiêu biểu UNFP Ligue 2 của năm: 2016-17
- Đội hình tiêu biểu UNFP Ligue 1 của năm: 2017-18, 2018-19
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Ra mắt đội một Le Havre vào tháng 4 năm 2015
- Ra mắt Champions League với Lyon vào tháng 9 năm 2018
- Ký hợp đồng với Real Madrid vào tháng 6 năm 2019
- Ghi bàn đầu tiên cho Real Madrid vào tháng 7 năm 2020
- Ra mắt đội tuyển Pháp vào tháng 11 năm 2018
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Mendy theo đạo Hồi và thường xuyên nhịn ăn trong tháng Ramadan. Giống như đồng đội cũ Karim Benzema, anh tránh xăm hình trên cơ thể vì nó đi ngược lại đức tin Hồi giáo của anh.
Mối quan hệ với truyền thông
Mendy được biết đến là một cầu thủ khiêm tốn và ít chia sẻ về đời tư. Anh thường tập trung vào việc thể hiện trên sân cỏ hơn là các hoạt động truyền thông.
| Tên đầy đủ | Ferland Mendy |
| Ngày sinh | 08/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Real Madrid, France |
| Hợp đồng đến | 01/07/2019 |
| Số áo | 3 |
| Giá trị chuyển nhượng | 48,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | Olympique Lyonnais | Real Madrid | Transfer | 48,000,000 € |
| 01/07/2017 | Le Havre | Olympique Lyonnais | Transfer | 5,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Real Madrid | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2025 | Real Madrid | FIFA Club World Cup | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Madrid | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Madrid | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | 1 | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Real Madrid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Real Madrid | Siêu Cúp Tây Ban Nha | 23 | - | - | - | - |