Fidel Escobar Mendieta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fidel Escobar Mendieta |
| Ngày sinh | 09/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Recoleta, Deportivo Saprissa, Panama |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2023 | Alcorcón | Deportivo Saprissa | Free Transfer | - |
| 31/12/2022 | Deportivo Saprissa | Alcorcón | End of loan | - |
| 14/07/2022 | Alcorcón | Deportivo Saprissa | Loan | - |
| 30/06/2022 | Cultural Leonesa | Alcorcón | End of loan | - |
| 31/01/2022 | Alcorcón | Cultural Leonesa | Loan | - |
| 28/07/2020 | Sporting San Miguelito | Alcorcón | Transfer | - |
| 30/06/2020 | Córdoba | Sporting San Miguelito | End of loan | - |
| 01/07/2019 | Sporting San Miguelito | Córdoba | Loan | - |
| 30/06/2019 | Correcaminos UAT | Sporting San Miguelito | End of loan | - |
| 31/01/2019 | Sporting San Miguelito | Correcaminos UAT | Loan | - |
| 31/12/2018 | New York RB | Sporting San Miguelito | End of loan | - |
| 30/11/2017 | New York RB II | New York RB | End of loan | - |
| 11/08/2017 | New York RB | New York RB II | Loan | - |
| 27/07/2017 | Sporting San Miguelito | New York RB | Loan | - |
| 30/06/2017 | Sporting CP II | Sporting San Miguelito | End of loan | - |
| 01/07/2016 | Sporting San Miguelito | Sporting CP II | Loan | - |
| 01/01/2014 | San Francisco | Sporting San Miguelito | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportivo Saprissa | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Deportivo Saprissa | VĐQG Costa Rica | - | 1 | - | 1 | 4 |