Francis Momoh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francis Momoh |
| Ngày sinh | 25/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Winterthur |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | LNZ Cherkasy | Winterthur | Free Transfer | - |
| 17/08/2024 | Grasshopper | LNZ Cherkasy | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | - | 2 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | LNZ Cherkasy | Cúp Quốc Gia Ukraine | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grasshopper | VĐQG Thuỵ Sĩ | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 22 | - | - | - | - |