Francisco David Fydriszewski

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francisco David Fydriszewski |
| Ngày sinh | 13/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Independiente Medellín |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừSan Lorenzo | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2023 | TừAucas | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng320,000 € |
| Ngày27/01/2021 | TừNewell's Old Boys | ĐếnAucas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừAntofagasta | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừNewell's Old Boys | ĐếnAntofagasta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLugo | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2017 | TừNewell's Old Boys | ĐếnLugo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừArgentinos Juniors | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2016 | TừNewell's Old Boys | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVilla Dálmine | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừNewell's Old Boys | ĐếnVilla Dálmine | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừNewell's Old Boys Res. | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Independiente Medellín | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | 2 |
| 2026 | Independiente Medellín | Copa Libertadores | - | 4 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | San Lorenzo | VĐQG Argentina | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | San Lorenzo | Copa Argentina | 18 | - | - | - | - |