Frantzdy Pierrot
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Frantzdy Pierrot |
| Ngày sinh | 29/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AEK Athens, Rizespor, Haiti |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | AEK Athens | Rizespor | Loan | - |
| 10/09/2024 | Maccabi Haifa | AEK Athens | Transfer | - |
| 01/07/2022 | Guingamp | Maccabi Haifa | Transfer | 1,600,000 € |
| 22/08/2019 | Royal Excel Mouscron | Guingamp | Transfer | - |
| 27/07/2018 | TBC | Royal Excel Mouscron | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Haiti | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Haiti | Vòng Loại WC CONCACAF | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | AEK Athens | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Athens | VĐQG Hy Lạp | - | 6 | - | - | 4 |