Freja Thisgaard
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Freja Thisgaard |
| Ngày sinh | 24/07/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 165 cm |
| Cân Nặng | 56 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortuna Hjorring W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Fortuna Hjorring W | VĐQG Nữ Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Hjorring W | VĐQG Nữ Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Hjorring W | VĐQG Nữ Đan Mạch | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fortuna Hjorring W | VĐQG Nữ Đan Mạch | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fortuna Hjorring W | C1 Châu Âu (Nữ) | - | - | - | - | - |
| 2022 | Denmark W | EURO Nữ | 1 | - | - | - | - |