Fridolina Rolfö
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fridolina Rolfö |
| Ngày sinh | 24/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Manchester United W, Barcelona W, Sweden W |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sweden W | UEFA Nations League Nữ | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Sweden W | EURO Nữ | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barcelona W | Cúp Nữ Hoàng Tây Ban Nha | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barcelona W | C1 Châu Âu (Nữ) | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barcelona W | VĐQG Nữ Tây Ban Nha | - | 5 | 4 | - | - |
| 2024-2025 | Barcelona W | Supercopa Femenin Tây Ban Nha | 16 | - | - | - | - |