Gaël Kakuta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gaël Kakuta |
| Ngày sinh | 21/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Larissa, TBC, Congo DR |
| Hợp đồng đến | 13/02/2026 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | Sakaryaspor | Larissa | Free Transfer | - |
| 09/02/2025 | Esteghlal | Sakaryaspor | Free Transfer | - |
| 20/01/2025 | Esteghlal | TBC | Transfer | - |
| 08/08/2024 | Amiens SC | Esteghlal | Transfer | - |
| 05/10/2022 | Lens | Amiens SC | Free Transfer | - |
| 01/07/2021 | Amiens SC | Lens | Transfer | 5,000,000 € |
| 30/06/2021 | Lens | Amiens SC | End of loan | - |
| 09/07/2020 | Amiens SC | Lens | Loan | - |
| 09/08/2019 | Rayo Vallecano | Amiens SC | Transfer | 3,000,000 € |
| 13/07/2018 | Hebei CFFC | Rayo Vallecano | Transfer | 2,000,000 € |
| 30/06/2018 | Amiens SC | Hebei CFFC | End of loan | - |
| 11/08/2017 | Hebei CFFC | Amiens SC | Loan | - |
| 30/06/2017 | Deportivo La Coruña | Hebei CFFC | End of loan | - |
| 17/01/2017 | Hebei CFFC | Deportivo La Coruña | Loan | - |
| 05/02/2016 | Sevilla | Hebei CFFC | Transfer | 5,000,000 € |
| 01/07/2015 | Chelsea | Sevilla | Transfer | 6,000,000 € |
| 30/06/2015 | Rayo Vallecano | Chelsea | End of loan | - |
| 31/07/2014 | Chelsea | Rayo Vallecano | Loan | - |
| 30/06/2014 | Lazio | Chelsea | End of loan | - |
| 31/01/2014 | Chelsea | Lazio | Loan | - |
| 02/01/2014 | Vitesse | Chelsea | End of loan | - |
| 31/08/2012 | Chelsea | Vitesse | Loan | - |
| 30/06/2012 | Dijon | Chelsea | End of loan | - |
| 11/01/2012 | Chelsea | Dijon | Loan | - |
| 31/12/2011 | Bolton Wanderers | Chelsea | End of loan | - |
| 31/08/2011 | Chelsea | Bolton Wanderers | Loan | - |
| 31/05/2011 | Fulham | Chelsea | End of loan | - |
| 25/01/2011 | Chelsea | Fulham | Loan | - |
| 01/07/2008 | Chelsea U18 | Chelsea | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Larissa | VĐQG Hy Lạp | - | 1 | 2 | - | - |
| 2025 | Congo DR | Vô Địch Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | Congo DR | Vòng Loại WC Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esteghlal | Cúp Quốc Gia Iran | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sakaryaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | 2 | - | - |