Gaizka Campos Bahíllo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gaizka Campos Bahíllo |
| Ngày sinh | 16/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barakaldo, TBC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | SD Amorebieta | Barakaldo | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | SD Amorebieta | TBC | Transfer | - |
| 30/07/2024 | Intercity | SD Amorebieta | Free Transfer | - |
| 05/07/2019 | Numancia | Real Valladolid II | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SD Amorebieta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SD Amorebieta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Intercity | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Celta de Vigo | VĐQG Tây Ban Nha | 26 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Real Valladolid | VĐQG Tây Ban Nha | 31 | - | - | - | - |